베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "định danh" (1)
định danh
영어
명사identification
Số định danh của con trên hệ thống không khớp.
The child's identification number on the system does not match.
관련 단어 "định danh" (1)
định danh điện tử
영어
구Electronic identification
Một trong những bước đầu tiên là triển khai định danh điện tử VNeID.
One of the first steps is to deploy electronic identification VNeID.
표현 "định danh" (4)
Di vật kèm theo giúp xác định danh tính liệt sĩ.
The accompanying relics helped identify the martyr.
Việc xác định danh tính là rất khó khăn.
Identity verification is very difficult.
Số định danh của con trên hệ thống không khớp.
The child's identification number on the system does not match.
Một trong những bước đầu tiên là triển khai định danh điện tử VNeID.
One of the first steps is to deploy electronic identification VNeID.
